| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071731R1 |
| Mã EAN | 8015644755811 |
| Tên hiển thị trên danh mục (Catalog Description) | E4.2V 3200 Ekip Touch LSIG 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động của máy cắt không khí Emax2 E4.2V dòng 3200A, 4 cực, với rơ le điện tử Ekip Touch LSIG, bao gồm 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 3200 Ampe (Lưu ý: Mã 1SDA071731R1 tương ứng với dòng 3200A theo tài liệu ABB) |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | AC 1000 Volts |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Số cực | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 415V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 440V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 690V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (Tương đương 150 kA tại 440V) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | V |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit / Release) | Ekip Touch LSIG |
| Loại bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động của máy cắt kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 7.000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.