| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071712R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Mã EAN | 8015644755621 |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Máy cắt không khí SACE Emax 2 (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 2500 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Số cực | 4 Cực |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V/440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V/440V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bảo vệ | EL (Điện tử) - L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | F (Fixed - Cố định) |
| Kiểu đấu nối đầu cực | Đấu nối sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 366 mi-li-mét |
| Kích thước (Cao) | 371 mi-li-mét |
| Kích thước (Sâu) | 270 mi-li-mét |
| Khối lượng tịnh | 53 ki-lô-gam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.