| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071681R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2H 2000 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2H 2000A 4 cực, bộ bảo vệ điện tử Ekip/Dip-LI, kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Số cực | 4 |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và ngắn mạch tức thời I) |
| Phiên bản (Version) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Độ bền cơ học | 25,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 10,000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 325 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 55 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.