| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071663R1 |
| Mô tả danh mục | E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2N 2000 loại cố định 4 cực với đầu nối phía sau nằm ngang và bộ nhả điện tử Ekip/Dip-LSIG dòng 2000A |
| Tiêu chuẩn | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2000 A |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất (Short-circuit performance) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 400/415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 400/415V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) (1 giây) | 66 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí loại cố định (Fixed Circuit Breaker) |
| Loại đầu nối (Terminals) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (với tần suất 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 12000 chu kỳ (với tần suất 30 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 366 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.