| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071633R1 |
| Tên mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400/415V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500/525V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% của Icu |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 12000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 366 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 371 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.