| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071632R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415 V AC | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 V AC | 66 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415 V AC | 85 kiloAmpe |
| Khả năng chịu dòng ngắn hạn định mức (Icw) trong 1 giây | 66 kiloAmpe |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Bảo vệ quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 12000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 366 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.