| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071611R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2B 1600 Ekip Dip LI 4p F HR |
| Tên sản phẩm đầy đủ | ABB SACE Emax 2 Air Circuit Breaker E2.2B 1600A |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 415V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 440V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690V AC | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) (1 giây) | 42 kA |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và Bảo vệ ngắn mạch tức thời I) |
| Loại kết nối đầu cực (Terminal Connection) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước: Chiều rộng (Net Width) | 366 mm |
| Kích thước: Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Kích thước: Chiều sâu (Net Depth) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.