| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071601R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | ABB E2.2H 1250 Ekip Dip LI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm (Series) | SACE Emax 2 |
| Loại thiết bị (Component Type) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1250 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50/60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 100 kA (ở điện áp 220...440 V AC) 85 kA (ở điện áp 500...690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu (100 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ (Protection Functions) | LI (Bảo vệ quá tải L và ngắn mạch tức thời I) |
| Phiên bản lắp đặt (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15,000 chu kỳ (dưới 440 V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 366 mm x 371 mm x 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.