| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071593R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Mã EAN | 8015644754437 |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 415V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 415V AC | 85 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) (1 giây) | 66 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối thiết bị đầu cuối | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.