| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071582R1 |
| Mã EAN | 8015644754323 |
| Tên hiển thị sản phẩm | E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2N 1250 loại Cố định (Fixed), 4 cực, đấu nối ngang phía sau (Rear Horizontal), rơ le điện tử Ekip Dip LSI, kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) |
66 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...525 V AC 66 kA tại 660...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) |
66 kA tại 220...440 V AC (100% Icu) 66 kA tại 500...525 V AC (100% Icu) 66 kA tại 660...690 V AC (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí | 25,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15,000 chu kỳ (tại 440V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 366 mm x 371 mm x 270 mm |
| Trọng lượng tịnh | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.