| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071572R1 |
| Mô tả trên catalog | E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm | Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (100 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Loại hình kết nối (Terminals) | Thanh cái nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 366 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.