| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071571R1 |
| Mô tả trên Catalog | E2.2H 1000 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động cho máy cắt SACE Emax2 E2.2H 1000 4 cực với rơ le điện tử Ekip/Dip-LI dòng định mức 1000A, có 4 tiếp điểm phụ |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) | 100 kA tại 220...440 V AC 85 kA tại 500...525 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA tại 220...440 V AC (100% Icu) 85 kA tại 500...525 V AC (100% Icu) 85 kA tại 690 V AC (100% Icu) |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải lâu dài L và ngắn mạch tức thời I) |
| Kiểu lắp đặt | Rút kéo (Withdrawable) - Phần động (Moving Part) |
| Độ bền cơ khí | 25,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15,000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 55 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.