| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071561R1 |
| Mã thương mại toàn cầu (EAN) | 8015644754112 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p F HR |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p F HR |
| Loại thiết bị (Product Type) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng sản phẩm (Series) | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - $I_n$) | 1000 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - $U_r$) | 690 V |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage - $U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - $U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - $U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức (Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 415V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 440V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (85 kA tại 440V) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard - 85kA) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit / Release) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), I (Cắt nhanh tức thời) |
| Phiên bản (Version) | Fixed (F - Cố định) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Rear flat Horizontal (HR - Thanh cái dẹt nằm ngang phía sau) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15.000 chu kỳ (ở điện áp < 440V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 366 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.