| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071552R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tên loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) |
66 kA tại 220...440 V AC 50 kA tại 500...525 V AC 50 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) |
66 kA tại 220...440 V AC 50 kA tại 500...525 V AC 50 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt (Sub-type) | E2.2 |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối cực | Cực sau nằm ngang (Horizontal Rear - HR) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 366 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 53 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.