| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071542R1 |
| Tên thương mại (Catalog Description) | E2.2H 800 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Mô tả sản phẩm | Máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2H 800 loại Cố định 4 cực với cực đấu nối sau nằm ngang và bộ bảo vệ điện tử AC Ekip/Dip-LSI R 800 |
| EAN | 8015644753923 |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) | 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch cắt nhanh) |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL) |
| Phiên bản thiết bị | F (Fixed - Cố định) |
| Kiểu đấu nối cực | Rear flat Horizontal (Cực sau dạng thanh dẹt nằm ngang) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 366 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 53 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.