| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071522R1 |
| Tên hiển thị trên Catalog | E2.2N 800 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 400/415V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 400/415V AC | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminals) | Thanh cái nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 366 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 53 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.