| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071512R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p F F |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | 66 kA (ở 400-440 V AC) 50 kA (ở 500-690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 66 kA (ở 400-440 V AC) 50 kA (ở 500-690 V AC) (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current Icw) | 50 kA (trong 1 giây) 30 kA (trong 3 giây) |
| Cấp độ hiệu suất (Performance Level) | N |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Phiên bản lắp đặt (Version) | F (Fixed - Cố định) |
| Kiểu kết nối cực (Terminal Connection Type) | Front (Mặt trước) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 296 mm x 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.