| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071511R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2N 1600 Ekip Touch LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Phiên bản lắp đặt | Phần động của máy cắt kiểu ngăn kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 A |
| Số cực | 4 Cực (4P) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Touch LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (với điện áp dưới 440 V) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Khối lượng tịnh | 20 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 348 mm x 363.5 mm x 271 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.