| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071503R1 |
| Tên sản phẩm mở rộng | E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F |
| Mô tả danh mục | E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Kích thước khung (Frame Size) | E1.2 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4 Poles) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
50 kA tại 220...240 V AC 50 kA tại 380...415 V AC 50 kA tại 440 V AC 42 kA tại 500 V AC 42 kA tại 660...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
50 kA tại 220...240 V AC 50 kA tại 380...415 V AC 50 kA tại 440 V AC 42 kA tại 500 V AC 42 kA tại 660...690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ |
L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Selective Short-circuit) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous Short-circuit) G - Chạm đất (Ground Fault) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminals) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (tốc độ 30 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.