| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071473R1 |
| Tên sản phẩm | E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1250 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) | 66 kA tại 220...440 V AC 50 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (50 kA tại 690 V AC) |
| Dòng chịu ngắn mạch ngắn hạn ($I_{cw}$) | 50 kA (1 giây) 30 kA (3 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Phiên bản lắp đặt | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front - F) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ (với tần suất 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 8.000 chu kỳ (tại điện áp < 440 V) 6.500 chu kỳ (tại điện áp 500...690 V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 284 mm x 295 mm x 184 mm |
| Khối lượng tịnh | 11 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.