| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071383R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm chính | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn Xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 Kilovolt |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400/415V | 50 Kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 50 Kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500/525V | 42 Kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 42 Kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (Tương đương 50 Kiloampere tại 415V) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 Kiloampere (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8.000 chu kỳ đóng cắt |
| Kích thước (Rộng) | 280 mm |
| Kích thước (Cao) | 296 mm |
| Kích thước (Sâu) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 16 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.