| Thông số kỹ thuật / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071382R1 |
| Tên sản phẩm | E1.2C 800 Ekip Dip LSI 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 415V/440V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415V/440V | 50 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) - 1 giây | 42 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminals) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Phiên bản | Cố định (Fixed) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (với điện áp 440 V) |
| Kích thước (Rộng) | 280 mm |
| Kích thước (Cao) | 296 mm |
| Kích thước (Sâu) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.