| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071371R1 |
| Mô tả sản phẩm | E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p F F |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400V/415V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 400V/415V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) - 1 giây | 42 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và ngắn mạch tức thời I) |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 10.000 chu kỳ (với Ue =< 440 V) |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.