| Danh mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071343R1 |
| Mô tả ngắn catalog | E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p F F |
| Tên sản phẩm | ABB SACE Emax 2 - Máy cắt không khí (ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 400V - 415V - 440V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500V - 525V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (50 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải (L), Ngắn mạch có trễ (S), Ngắn mạch tức thời (I), Chạm đất (G) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tuổi thọ điện) | 10.000 chu kỳ (với tần suất 30 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.