| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071341R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2C 630 Ekip Dip LI 4p F F |
| Dòng sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 630 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 50 kA (tại 415 V AC / 440 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 50 kA (tại 415 V AC / 440 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-Time Withstand Current - Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ (Protection Type) | LI (Bảo vệ quá tải L và Bảo vệ ngắn mạch tức thời I) |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 12.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm (Product Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Product Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.