| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071313R1 |
| Mô tả danh mục | E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E6.2 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 6300 Ampe |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn AC |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | X |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
150 kA tại 415 Vôn AC 150 kA tại 440 Vôn AC 130 kA tại 500 Vôn AC 100 kA tại 690 Vôn AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed - F) |
| Hướng đấu nối đầu cực | Nằm ngang phía sau (Horizontal Rear - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2.000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh | 762 mm |
| Chiều cao tịnh | 371 mm |
| Chiều sâu tịnh | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh | 109 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.