| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071312R1 |
| Mô tả danh mục | E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 6300 Ampere |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volt |
| Điện áp hoạt động định mức | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | X |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminals) | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Phiên bản | Cố định (Fixed) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 762 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 109 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.