| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071311R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E6.2X 6300 Ekip Dip LSig 3p WMP (Phần di động) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 6300 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất (Performance Level) | X |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSig |
| Loại bảo vệ | EL (Electronic - Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LSig (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Loại máy cắt | SACE Emax 2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.