| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071282R1 |
| Mô tả ngắn | E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí (ACB) SACE Emax 2, Khung kích thước E6.2, Dòng định mức 5000A, Khả năng cắt ngắn mạch cao (X), Bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSI, 3 cực, Lắp đặt cố định (Fixed), Đầu cực sau nằm ngang (Horizontal Rear) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | X (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) |
150 kA tại 220...440 V AC 130 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
150 kA tại 220...440 V AC 130 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) | 100 kA trong 1 giây |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu kết nối đầu cực | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 12,000 chu kỳ hoạt động (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3,000 chu kỳ hoạt động (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 762 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 109 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.