| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071211R1 |
| Mô tả trên catalog thương mại | E4.2H 4000 Ekip Touch LSIG 3p WMP |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Máy cắt không khí Emax 2 - Phần động cho loại rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất dòng ngắn mạch (Short-circuit performance) | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 415V / 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415V / 440V | 100 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Touch LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Loại thiết bị (Version) | W (Withdrawable - Loại rút kéo) - Lưu ý: Mã này là phần động (Moving Part) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 15000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước tịnh (Rộng x Cao x Sâu) | 425 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 60 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.