| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071192R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Tên sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 Cực |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-circuit performance level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) | 66 kA (tại 220...440 V AC) 66 kA (tại 500...690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 66 kA (tại 220...690 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release/Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học | 15000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 384 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 56 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.