| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071173R1 |
| Mô tả sản phẩm | E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Dòng sản phẩm | Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 3200 Ampere |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Số cực | 3 Cực |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V | 150 kiloAmpere |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V | 100 kiloAmpere |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch vận hành (Ics) tại 440V | 150 kiloAmpere |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch vận hành (Ics) tại 690V | 100 kiloAmpere |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) - 1 giây | 100 kiloAmpere |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Kiểu lắp đặt (Version) | Fixed (Cố định) |
| Kiểu đấu nối (Terminals) | Rear flat Horizontal (Thanh cái dẹt nằm ngang phía sau) |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 7000 chu kỳ |
| Kích thước: Chiều rộng (Net Width) | 384 milimét |
| Kích thước: Chiều cao (Net Height) | 371 milimét |
| Kích thước: Chiều sâu (Net Depth) | 270 milimét |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 56 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.