| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071172R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Tên sản phẩm đầy đủ | SACE Emax 2 - Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 3200 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) | 150 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 150 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu kết nối đầu cực | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7.000 chu kỳ (hoặc 20 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 384 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh | 56 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.