| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071152R1 |
| Tên gọi danh mục (Catalog Description) | E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Mã EAN | 8015644750028 |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí EMAX2 E4.2S 3200 loại cố định (Fixed), 3 cực, đấu nối thanh cái nằm ngang phía sau (Rear Horizontal), trang bị bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSI, dòng định mức 3200A, kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 3200 Ampe |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Vôn |
| Điện áp vận hành định mức ($U_e$) | 690 Vôn Xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn Xoay chiều (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ hiệu năng ngắn mạch | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
85 kA tại 220...440 Vôn Xoay chiều 66 kA tại 500...690 Vôn Xoay chiều |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
85 kA tại 220...440 Vôn Xoay chiều 66 kA tại 500...690 Vôn Xoay chiều |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) | 66 kA trong 1 giây |
| Số cực | 3 cực |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Phiên bản lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 7.000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 384 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 56 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.