| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070963R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Phiên bản (Version) | Fixed (Cố định) |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 1250 A |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 85 kA (400V - 440V AC) 66 kA (500V - 690V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 85 kA (400V - 440V AC) 66 kA (500V - 690V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Rear flat Horizontal (Phía sau nằm ngang) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15000 chu kỳ (dưới 440V AC) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 276 mm x 371 mm x 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 41 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.