| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070933R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Mã EAN | 8015644747839 |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2S dòng định mức 1000A loại cố định 3 cực, đấu nối sau nằm ngang, rơ-le điện tử Ekip Dip LSIG |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance) | S (Standard) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 400-440V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 400-440V | 85 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Icw) trong 1 giây | 66 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L: Quá tải S: Ngắn mạch có thời gian trễ I: Ngắn mạch tức thời G: Chạm đất |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực (Terminal Connection) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15.000 chu kỳ (tại điện áp < 440V) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 53 W (tại dòng định mức) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 276 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 41 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.