| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070923R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Mô tả ngắn | Máy cắt không khí (ACB) Emax 2, Fixed, 3 cực, 1000A, 66kA, Ekip Dip LSIG |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Loại thiết bị | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng định mức ($I_n$) | 1000 A |
| Dòng liên tục định mức ($I_u$) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) | 66 kA (ở 220...440 V AC) 66 kA (ở 500...690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (66 kA ở 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Cấp hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Loại phiên bản (Version) | Fixed (Cố định) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Rear flat Horizontal (Phía sau nằm ngang) |
| Độ bền cơ khí | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (ở 440V) 15000 chu kỳ (ở 690V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 276 mm x 371 mm x 270 mm |
| Trọng lượng tịnh | 41 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.