| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070912R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2H 800 Ekip Dip LSI 3p F HR |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm mở rộng | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volts AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị (Version) | Fixed (Cố định) |
| Kiểu đấu nối cực (Terminal Connection) | Rear flat Horizontal (Phía sau nằm ngang) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Width) | 276 mm |
| Chiều cao (Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Depth) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 41 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.