| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070883R1 |
| Mô tả sản phẩm trên catalog | E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 415 V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 440 V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 500 V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 690 V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415 V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690 V | 50 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ khí | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 8,000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 278 mm |
| Kích thước (Cao) | 296 mm |
| Kích thước (Sâu) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.