| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070803R1 |
| Tên thương mại | E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | N (Normal) |
| Dòng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415 V | 66 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 V | 50 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (66 kA tại 415 V) |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải S - Ngắn mạch có thời gian trễ I - Ngắn mạch tức thời G - Chạm đất |
| Loại phiên bản | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Cực đấu trước (Front Terminals) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 8.000 lần đóng cắt |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 296 mm x 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.