| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070801R1 |
| Mô tả sản phẩm | E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p F F |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V-440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V-440V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LI (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải, I - Ngắn mạch tức thời |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Loại thiết bị (Phiên bản) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8,000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 296 mm x 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.