| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070782R1 |
| Mô tả ngắn | E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 3p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 3 cực |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed) |
| Loại kết nối cực (Terminals) | Trước (Front) |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415 Volt | 42 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440 Volt | 42 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690 Volt | 42 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415 Volt | 42 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 kA trong 1 giây |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ (LSI) | Bảo vệ quá tải (L), Bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ (S), Bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Life) | 20000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Life) | 8000 chu kỳ (tại 440 Volt) |
| Chiều rộng (Width) | 210 mm |
| Chiều cao (Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Depth) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.