| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070751R1 |
| Mô tả sản phẩm | E1.2C 800 Ekip Dip LI 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415V | 50 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) trong 1 giây | 42 kA |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Bộ bảo vệ (Relay) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Quá tải và Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8.000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Chiều rộng (Net Width) | 210 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 183 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.