| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA070722R1 |
| Tên sản phẩm | ABB Emax 2 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p F F |
| Mã EAN | 8015644745721 |
| Mô tả ngắn | E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p F F |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) |
66 kA tại 220...440 V AC 50 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
66 kA tại 220...440 V AC 50 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 8.000 chu kỳ |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 271 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth/Length) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.