| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068783R1 |
| Mã EAN | 8015644696803 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A2C 250 TMF 150-1500 4p F F |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Cầu dao tự động khối FORMULA A2C 250 Fixed 4 cực |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 150 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 550 Volt xoay chiều (AC) / 250 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 6 kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
(240 Volt AC) 50 kiloAmperes (380 Volt AC) 25 kiloAmperes (415 Volt AC) 25 kiloAmperes (440 Volt AC) 20 kiloAmperes (480 Volt AC) 15 kiloAmperes (500 Volt AC) 10 kiloAmperes (250 Volt DC) 2 cực nối tiếp: 10 kiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
(240 Volt AC) 25 kiloAmperes (380 Volt AC) 12.5 kiloAmperes (415 Volt AC) 12.5 kiloAmperes (440 Volt AC) 10 kiloAmperes (480 Volt AC) 7.5 kiloAmperes (500 Volt AC) 5 kiloAmperes |
| Loại bảo vệ (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định - Thermomagnetic Fixed) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải và ngắn mạch (LI) |
| Mức chỉnh định bảo vệ quá tải | 150 Amperes (Cố định) |
| Mức chỉnh định bảo vệ ngắn mạch | 1500 Amperes (Cố định) |
| Loại kết nối cực | Mặt trước cố định (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 4000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 150 mm x 60 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.75 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.