| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068774R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A1C 125 TMF 63-630 4p F F |
| Loại sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | A1C 125 TMF 63-630 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động FORMULA A1C 125 cố định 4 cực với cực đấu nối trước và rơ le nhiệt từ TMF R 63-630 A |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 63 Ampe |
| Dòng điện chịu tải liên tục định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 125 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 550 Volts xoay chiều (AC) / 250 Volts một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 6 Kilo Volts |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | (240 V AC) 30 Kilo Ampe (380 V AC) 25 Kilo Ampe (415 V AC) 25 Kilo Ampe (440 V AC) 20 Kilo Ampe (480 V AC) 15 Kilo Ampe (500 V AC) 8 Kilo Ampe (250 V DC) 10 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | (240 V AC) 15 Kilo Ampe (380 V AC) 12.5 Kilo Ampe (415 V AC) 6.25 Kilo Ampe (440 V AC) 5 Kilo Ampe (480 V AC) 4 Kilo Ampe (500 V AC) 2.5 Kilo Ampe (250 V DC) 5 Kilo Ampe (2 cực nối tiếp) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | C |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Loại đấu nối thiết bị (Terminal Connection Type) | Mặt trước (Front) |
| Phiên bản (Version) | F (Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 8500 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 1500 chu kỳ (tại 415 Volts AC) |
| Kích thước Rộng (Product Net Width) | 101.6 milimét |
| Kích thước Cao (Product Net Height) | 130 milimét |
| Kích thước Sâu (Product Net Depth/Length) | 60 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 1.034 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.