| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068754R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | A1C 125 TMF 32-400 1p F F |
| Dòng sản phẩm (Series) | SACE FORMULA |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 1 |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 32 Ampere |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 6 kiloVolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 240 Volt xoay chiều | 25 kiloAmpere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 125 Volt một chiều | 10 kiloAmpere |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 240 Volt xoay chiều | 12.5 kiloAmpere |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 125 Volt một chiều | 5 kiloAmpere |
| Loại bảo vệ (Release Type) | Thermomagnetic (Nhiệt từ) - TMF |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Kích thước khung (Frame Size) | A1C 125 |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Front (Mặt trước) |
| Chiều rộng tịnh (Product Net Width) | 25.4 milimet |
| Chiều cao tịnh (Product Net Height) | 130 milimet |
| Chiều sâu tịnh (Product Net Depth) | 60 milimet |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 0.245 kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.