| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068535R1 |
| Mã EAN | 8015644024413 |
| Tên mô tả sản phẩm | XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Aptomat khối) |
| Dòng điện định mức (In) | 250 Ampe |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690V AC | 15 kA |
| Mức độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (thời gian dài), S - Ngắn mạch có trễ (thời gian ngắn), I - Ngắn mạch tức thời |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 160 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.