| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068534R1 |
| Mã EAN | 8015644024406 |
| Mô tả ngắn của nhà sản xuất | XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F |
| Mô tả đầy đủ | Cầu dao tự động Tmax XT4H 160 loại cố định, 4 cực, đấu nối mặt trước, rơ le điện tử Ekip LS/I dòng định mức 160A |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 160 Ampe |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 100 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 70 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 15 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380-415V AC | 70 kA (Kilo Ampe) (100% $I_{cu}$) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ; Tổng 25000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mi-li-mét |
| Chiều cao sản phẩm | 160 mi-li-mét |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mi-li-mét |
| Khối lượng tịnh | 3.05 ki-lô-gam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.