| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068532R1 |
| Mô tả thương mại toàn cầu (Alias) | XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Aptomat khối (MCCB) Tmax XT4H 160 loại cố định, 4 cực, đấu nối mặt trước, rơ le điện tử Ekip-LS/I dòng định mức 63A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 63 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 15 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế ($I_{cs}$) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe (100% $I_{cu}$) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip LS/I |
| Nguyên lý hoạt động rơ le | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ hoặc tức thời) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng) | 140 milimét |
| Kích thước (Cao) | 160 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 3.05 kilogam |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định, Mặt trước (Fixed, Front) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed - Cố định) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.